Nhìn vào bên trong VIOOH: cách một SSP pDOOH tổ chức đội ngũ thương mại qua lăng kính một thực tập sinh
VIOOH — nền tảng cung ứng phía bán (SSP) chuyên về digital-out-of-home lớn tại thị trường quốc tế — vừa đăng một bài chia sẻ trên blog công ty của Archie Johnston, sinh viên năm cuối ngành Quan hệ Quốc tế tại Đại học Exeter, về trải nghiệm thực tập kéo dài 9 tuần tại đây. Dù đây là một bài viết mang tính cá nhân, nội dung lại hé lộ khá rõ cách một SSP pDOOH quy mô lớn tổ chức bộ máy thương mại và vận hành nội bộ — thứ mà cộng đồng làm DOOH tại Việt Nam có thể tham khảo.
Theo bài viết, Johnston gia nhập VIOOH từ cuối tháng 6/2026 và luân chuyển qua nhiều bộ phận trong quá trình thực tập. Giai đoạn đầu, anh làm việc với đội Marketing, chia thời gian giữa hai mảng: Product Marketing và Communications.
Product Marketing: "phiên dịch" công nghệ thành giá trị bán hàng
Ở mảng Product Marketing, công việc chính là chuyển hóa các năng lực kỹ thuật phức tạp của pDOOH — vốn khó tiếp cận với người ngoài ngành — thành các thông điệp giá trị (value proposition) rõ ràng, dễ hiểu cho cả media owner lẫn buyer. Đây cũng là phần Johnston thừa nhận ban đầu gặp khó khăn nhất vì chưa quen với thuật ngữ và cơ chế kỹ thuật của quảng cáo lập trình DOOH.
Song song đó, ở mảng Communications, anh tham gia soạn nội dung social, xây dựng case study về hiệu quả chiến dịch (campaign effectiveness), và nghiên cứu xu hướng thị trường theo khu vực nhằm phục vụ định vị VIOOH như một tiếng nói dẫn dắt ngành (thought leader).
Commercial Enablement: quản lý deal xuyên suốt vòng đời bán hàng
Sau đó, Johnston chuyển sang đội Commercial Enablement — bộ phận chịu trách nhiệm quản lý deal trong toàn bộ vòng đời bán hàng (sales lifecycle), đồng thời trang bị công cụ, tài liệu đào tạo cho đội sales và các bộ phận tiếp xúc khách hàng để họ tiếp cận buyer hiệu quả hơn và thúc đẩy doanh thu.
Một điểm đáng chú ý: VIOOH sử dụng Google Gems — công cụ tạo trợ lý AI tùy chỉnh — để tự động hóa các tác vụ lặp lại và tổ chức thông tin nội bộ, giúp tối ưu quy trình làm việc của đội thương mại. Johnston cũng trực tiếp theo dõi và pacing (giám sát tiến độ giao chỉ tiêu) các deal đang chạy, đảm bảo chiến dịch được giao đúng như cam kết với khách hàng — một công việc đòi hỏi kỹ năng phân tích và cho anh cái nhìn trực tiếp vào phần vận hành tạo ra doanh thu của công ty.
VIOOH cũng dành thời gian cố định trong tuần cho nhân sự phát triển kỹ năng cá nhân (growth time). Johnston tận dụng thời gian này để nâng cao năng lực SQL và Google Sheets, nhằm hiểu sâu hơn dữ liệu backend đứng sau các chiến dịch pDOOH.
Giai đoạn tiếp theo: Demand Side, Business Development và sự kiện Commercial Power Up Day
Ở nửa sau kỳ thực tập, Johnston dự kiến mở rộng sang các đội Demand Side và Business Development, tiếp xúc nhiều hơn với khách hàng, tham gia định giá deal/campaign, và trực tiếp thấy cách các deal mình từng pacing được xây dựng từ đầu. Anh cũng sẽ hỗ trợ tổ chức sự kiện đào tạo nội bộ mang tên Commercial Power Up Day, phụ trách phần nội dung liên quan tới mảng Non-Media Services.
Bài viết không đưa ra số liệu kinh doanh hay công bố sản phẩm mới nào của VIOOH, mà chủ yếu là ghi chép cá nhân về trải nghiệm nghề nghiệp — tuy vậy cấu trúc tổ chức được nhắc đến (Marketing tách Product Marketing/Communications, Commercial tách Enablement/Demand Side/Business Development, cùng việc ứng dụng AI nội bộ cho deal pacing) phản ánh cách một SSP pDOOH trưởng thành vận hành bộ máy thương mại của mình.
Nhận định & đánh giá
Bài viết này không mang tin tức "nóng" về sản phẩm hay deal ID mới, nhưng giá trị tham khảo nằm ở cấu trúc vận hành. Tại Việt Nam, phần lớn các SSP/network DOOH nội địa vẫn tổ chức đội sales theo mô hình truyền thống: bán trực tiếp theo spot, ít phân vai rõ ràng giữa "người dịch kỹ thuật thành giá trị bán hàng" (product marketing) và "người vận hành deal xuyên suốt vòng đời" (commercial enablement). Việc VIOOH tách bạch hai vai trò này cho thấy khi khối lượng deal chạy qua programmatic tăng lên, cần có người chuyên trách theo dõi pacing, đảm bảo cam kết fill rate và delivery — điều mà nhiều publisher DOOH ở VN hiện vẫn làm thủ công qua Excel, thiếu chuẩn hóa.
Điểm đáng chú ý khác là việc dùng AI nội bộ (Google Gems) để tự động hóa quy trình sales — một xu hướng mà agency và SSP tại VN hoàn toàn có thể học theo mà không cần đầu tư hạ tầng lớn, vì đây là công cụ low-code, chi phí thấp. Với các trading desk hay agency VN đang loay hoay quản lý nhiều deal pDOOH thủ công, đây là gợi ý thực tế: bắt đầu từ việc số hóa quy trình nội bộ trước khi nói đến chuẩn OpenRTB hay deal ID phức tạp.
Tuy nhiên, rào cản ở VN vẫn rất rõ: hạ tầng màn hình phân mảnh, nhiều media owner chưa có hệ thống đo lường OTS chuẩn hóa để đội commercial enablement có dữ liệu "sạch" mà pacing; thói quen mua bán theo spot cố định khiến khái niệm "sales lifecycle" kiểu programmatic chưa phổ biến; và năng lực SQL/data của đội sales tại nhiều công ty DOOH nội địa còn hạn chế so với những gì một thực tập sinh tại VIOOH được đào tạo trong vài tuần. Nói cách khác, mô hình tổ chức này đáng học, nhưng để áp dụng được, các media owner và agency VN cần đầu tư trước vào chuẩn hóa dữ liệu và đo lường — nếu không, có tách vai trò sales cỡ nào cũng khó vận hành trơn tru.
Nguồn tham khảo
Bài viết do pooh.vn biên soạn dựa trên thông tin từ nguồn dẫn ở trên. Phần nhận định là quan điểm riêng của tác giả.